越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mất mát” (1)
mất mát
英语
名loss (noun)
Ông chia buồn với mất mát của cộng đồng.
He offered condolences for the community's loss.
相关词“mất mát” (0)
未找到相关词。
短语“mất mát” (3)
mất mặt
face collapses
Ông chia buồn với mất mát của cộng đồng.
He offered condolences for the community's loss.
Gia đình đang trải qua thời điểm đau thương sau mất mát lớn.
The family is going through a sorrowful time after a great loss.
